Nghĩa của từ "when in doubt, do nowt" trong tiếng Việt
"when in doubt, do nowt" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
when in doubt, do nowt
US /wen ɪn daʊt, duː naʊt/
UK /wen ɪn daʊt, duː naʊt/
Thành ngữ
khi nghi ngờ, đừng làm gì cả
a proverb suggesting that if you are unsure about what to do, it is best to do nothing at all
Ví dụ:
•
I wasn't sure if I should reply to that angry email, so I remembered the old saying: when in doubt, do nowt.
Tôi không chắc có nên trả lời email giận dữ đó không, vì vậy tôi đã nhớ đến câu nói cũ: khi nghi ngờ, đừng làm gì cả.
•
The situation is very complicated; when in doubt, do nowt is probably the safest policy.
Tình hình rất phức tạp; khi nghi ngờ, đừng làm gì cả có lẽ là chính sách an toàn nhất.
Từ liên quan: